tire iron

Định nghĩa
  • Danh từ: Tire iron một dụng cụ cầm tay, thường một thanh kim loại cứng, dùng để lắp hoặc tháo lốp xe (pneumatic tire) ra khỏi vành thép (steel wheel). hoạt động như một đòn bẩy, giúp tạo lực để tách phần cao su của lốp ra khỏi mép vành.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng một cái tire iron để cạy chiếc lốp xẹp ra khỏi vành.)
  • (Một cái tire iron dụng cụ thiết yếu để thay lốp xe bên lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a tire iron as a lever": dùng tire iron như một đòn bẩy.

    • You need to use the tire iron as a lever to break the bead seal. (Bạn cần dùng tire iron như một đòn bẩy để phá vỡ lớp keo dính giữa lốp vành.)
  • "to carry a tire iron in the trunk": mang theo tire iron trong cốp xe.

    • Most drivers carry a tire iron in the trunk for emergencies. (Hầu hết tài xế đều mang theo một cái tire iron trong cốp xe để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire lever (danh từ): đòn bẩy lốp, đồng nghĩa với tire iron.

    • A tire lever is often shorter than a tire iron. (Một cái tire lever thường ngắn hơn một cái tire iron.)
  • Lug wrench (danh từ): cờ mở ốc bánh xe, thường đi kèm với tire iron trong bộ dụng cụ.

    • The lug wrench is used to remove the nuts, while the tire iron is for prying the tire. (Cờ mở ốc dùng để tháo đai ốc, trong khi tire iron dùng để cạy lốp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tire lever: đòn bẩy lốp (thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa xe).
  • Pry bar: thanh nạy (một loại dụng cụ tương tự, nhưng không chuyên dụng cho lốp xe).
Các cụm từ (không phrasal verbs)
  • (Cái tire iron một dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "tire iron" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tire iron
A mechanic uses a tire iron to change a flat tire.